/filmgrain Hạt phim
Thêm hạt nhiễu mang chất analog.
Chất ảnh
Công cụ viết mã này thành
subtle analog film grain texture
Hay dùng cùng
- /cinematic Điện ảnhÁnh sáng và màu sắc có chủ đíchcinematic photographic color grading
- /identitylock Giữ danh tínhGiữ khuôn mặt, vóc dáng, kiểu tócpreserve the person's facial identity, body shape and hairstyle
- /rainy MưaĐường ướt và phản chiếu tự nhiênrainy environment with realistic wet surfaces
- /analogfilm Phim analogTông phim chân thựcanalog film look with natural imperfections
- /editorial Tạp chíẢnh thời trang, biên tậphigh-end editorial photography
- /neon Đèn neonMàu đèn thành phố buổi tốiurban neon illumination
Công thức có /filmgrain
- Mưa đêm điện ảnhĐường ướt phản chiếu và ánh neon/rainy /nightcity /neon /cinematic /filmgrain
- Retro Film GirlChân dung hoài cổ kiểu film/analogfilm /filmgrain /vintage /editorial /identitylock
- Rain Film MoodKhung cảnh mưa mang màu film/rainy /cinematic /filmgrain /softlight /identitylock
Cùng nhóm chất ảnh
/35mm /50mm /85mm /macro /shallowdof /deepfocus /bokeh /halation /tacksharp
Các mã dạng /code là nhãn gợi ý do Visual Cheatcodes biên tập, không phải lệnh chính thức của ChatGPT hay Midjourney. Công cụ chuyển chúng thành câu mô tả rõ nghĩa; hiệu quả trên từng mô hình chưa được A/B test.