/rainy Mưa
Đường ướt và phản chiếu tự nhiên.
Môi trường
Công cụ viết mã này thành
rainy environment with realistic wet surfaces
Hay dùng cùng
- /cinematic Điện ảnhÁnh sáng và màu sắc có chủ đíchcinematic photographic color grading
- /filmgrain Hạt phimThêm hạt nhiễu mang chất analogsubtle analog film grain texture
- /identitylock Giữ danh tínhGiữ khuôn mặt, vóc dáng, kiểu tócpreserve the person's facial identity, body shape and hairstyle
- /neon Đèn neonMàu đèn thành phố buổi tốiurban neon illumination
- /35mm Ống kính 35mmẢnh đường phố tự nhiên35mm documentary lens perspective
- /nightcity Thành phố đêmĐèn đường, xe cộlively urban night scene
Công thức có /rainy
- Mưa đêm điện ảnhĐường ướt phản chiếu và ánh neon/rainy /nightcity /neon /cinematic /filmgrain
- Rain Film MoodKhung cảnh mưa mang màu film/rainy /cinematic /filmgrain /softlight /identitylock
- Rainy Street PhotoĐường phố đêm mưa/rainy /neon /streetphoto /35mm /identitylock
Cùng nhóm môi trường
/foggy /urban /nature /nightcity /sunset /desert /interior
Các mã dạng /code là nhãn gợi ý do Visual Cheatcodes biên tập, không phải lệnh chính thức của ChatGPT hay Midjourney. Công cụ chuyển chúng thành câu mô tả rõ nghĩa; hiệu quả trên từng mô hình chưa được A/B test.